Bootstrap Logo

Thăm Úc và New Zealand, Tô Lâm và khoảng cách không thể vượt qua giữa “đối tác chiến lược” và “đồng minh”

AvatarCẩm Tú
Thăm Úc và New Zealand, Tô Lâm và khoảng cách không thể vượt qua giữa “đối tác chiến lược” và “đồng minh”
 
Tô Lâm và bộ máy lãnh đạo CSVN đang cố gắng bán cho dư luận hình ảnh một nền ngoại giao “linh hoạt”, “đa phương hóa”, “đối tác chiến lược toàn diện” với Mỹ, châu Âu, Nhật, Hàn. Thực tế lại cho thấy một sự thật trần trụi: quan hệ đối tác chiến lược chỉ là hình thức cao nhất mà một chế độ độc đảng, thiếu minh bạch và thiếu tin cậy chính trị có thể đạt được. Nó không bao giờ trở thành quan hệ đồng minh thực thụ. Và khoảng cách giữa hai thứ đó chính là khoảng cách giữa một nước được nâng đỡ để giàu mạnh và một nước phải đi xin xỏ từng gói viện trợ, từng thỏa thuận thương mại, từng lời hứa mơ hồ về an ninh.
 
 
Nhìn sang các nước châu Á từng cùng xuất phát điểm nghèo khó sau chiến tranh. Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan xây dựng quan hệ đồng minh quân sự và chính trị sâu sắc với Mỹ. Họ không chỉ nhận bảo đảm an ninh, mà còn nhận chuyển giao công nghệ, mở cửa thị trường, chuỗi cung ứng và thể chế. Kết quả là họ trở thành cường quốc công nghiệp trong vài thập niên. Mối quan hệ đó dựa trên sự tin cậy chiến lược: cùng hệ giá trị về sở hữu tư nhân, pháp quyền, và sẵn sàng đứng về một phía khi xung đột xảy ra. Không có sự tin cậy đó, không có sự chuyển giao thật sự.
 
Ở châu Âu cũng vậy. Các nước Đông Âu sau 1989 gia nhập EU và NATO. Họ chấp nhận cải cách thể chế, chấp nhận ràng buộc chính trị và quân sự. Đổi lại họ nhận được dòng vốn khổng lồ, thị trường chung, và lá chắn an ninh. Ba Lan, Czech, Baltic states không còn là “nước nghèo Đông Âu” theo nghĩa cũ. Họ trở thành một phần của hệ thống giàu có và có khả năng tự vệ. Quan hệ đồng minh ở đây không phải là lời nói suông, mà là cam kết cùng chia sẻ rủi ro và cùng hưởng lợi.
 
Việt Nam dưới Tô Lâm và giới chóp bu CSVN thì khác. Quan hệ “đối tác chiến lược toàn diện” với phương Tây về bản chất là quan hệ có đi có lại, hạn chế và thận trọng. Phương Tây sẵn sàng mua hàng hóa rẻ, đầu tư vào sản xuất để giảm phụ thuộc Trung Quốc, nhưng họ không chuyển giao công nghệ lõi, không cam kết bảo vệ lãnh thổ, không thúc đẩy cải cách thể chế sâu. Vì sao? Vì họ không tin. Họ biết chế độ độc đảng vẫn giữ nguyên bản chất kiểm soát thông tin, kiểm soát xã hội, và vẫn duy trì quan hệ đặc biệt với Bắc Kinh và Moscow. Khi xung đột xảy ra, Việt Nam sẽ “cân bằng” theo kiểu nào, không ai chắc. Vì vậy, quan hệ chỉ dừng ở mức đối tác: có lợi thì làm, không có lợi thì thôi. Không có sự hy sinh vì nhau.
 
Hệ quả tất yếu là Tô Lâm phải đi “ăn xin” theo kiểu ngoại giao hiện đại. Đi hội nghị này xin lời khen, đi hội nghị kia xin vốn đầu tư, đi nước nọ xin công nhận “vai trò”, đi nước kia xin giảm thuế. Tất cả đều trong khuôn khổ đối tác, nghĩa là phải trả giá bằng nhượng bộ về lao động, môi trường, quyền sở hữu trí tuệ, hoặc ít nhất là bằng sự im lặng trước những vấn đề nhân quyền. Đó không phải là tư thế của một quốc gia tự tin, mà là tư thế của kẻ phải chứng minh mình còn “hữu ích” trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
 
Từ đối tác chiến lược lên đồng minh là khoảng cách quá lớn về niềm tin chính trị, về sự minh bạch thể chế, về sẵn sàng chia sẻ rủi ro. Tô Lâm và giới lãnh đạo CSVN không có bản lĩnh và cũng không có lợi ích để vượt qua khoảng cách đó. Họ sợ mất quyền kiểm soát nội bộ hơn là sợ mất cơ hội phát triển dài hạn. Họ sợ cải cách thật sự sẽ làm lung lay nền tảng độc quyền quyền lực. Vì vậy họ chỉ đủ sức xây dựng quan hệ “đồng minh” với các chế độ độc tài khác: học cách kiểm soát mạng xã hội, học cách đàn áp bất đồng, học cách duy trì hệ thống đặc quyền đặc lợi. Đó là mối quan hệ đồng minh thực sự của họ – đồng minh trong việc duy trì quyền lực, không phải đồng minh trong việc làm giàu và làm mạnh đất nước.
 
Kết quả là Việt Nam vẫn bị kẹt giữa hai thế giới: không được phương Tây tin tưởng đủ để trở thành đồng minh, cũng không đủ độc lập để thoát khỏi quỹ đạo ảnh hưởng của Trung Quốc. “Đối tác chiến lược toàn diện” trở thành tấm biển hiệu đẹp, nhưng phía sau vẫn là sự lệ thuộc vào dòng vốn ngắn hạn và sự thiếu vắng một chiến lược dài hạn dựa trên niềm tin và thể chế. Tô Lâm có thể tiếp tục đi đây đi đó, ký kết thêm vài văn bản “toàn diện”, nhưng bản chất quan hệ không đổi. Khoảng cách đó không phải là vấn đề kỹ thuật ngoại giao. Nó là vấn đề bản chất của thể chế. Và thể chế đó, dưới sự lãnh đạo hiện tại, không có đủ sức để vượt qua.
First Image

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ